01 — Tổng quan
| Hạng mục | Định hướng triển khai | Kết quả mong đợi |
|---|---|---|
| Mục tiêu tổng thể | Duy trì website ổn định; chuẩn hóa danh mục đặc sản; tăng khả năng hiển thị trên Google; hỗ trợ khách hàng đặt mua và liên hệ. | Website trở thành kênh giới thiệu sản phẩm và tạo khách hàng tiềm năng có thể đo lường. |
| Đặc thù website | Bán đặc sản Việt Nam: cà phê, hạt điều rang củi, trà, bánh pía và các nhóm đặc sản vùng miền (danh mục chính thức cần đối chiếu trên website/admin). | Tổ chức nội dung theo nhóm sản phẩm, vùng miền, nhu cầu sử dụng và quà biếu. |
| Trọng tâm chuyển đổi | Kiểm tra CTA gọi điện, Zalo/chat, form liên hệ, nút mua hàng/giỏ hàng (nếu có), phí vận chuyển, chính sách đổi trả và thông tin cửa hàng. | Giảm rào cản đặt hàng; tăng cuộc gọi, tin nhắn, đơn hàng và yêu cầu báo giá sỉ. |
| Phạm vi vận hành | Kỹ thuật & bảo mật; quản trị sản phẩm; nội dung SEO; tối ưu chuyển đổi; đo lường & báo cáo. | Có quy trình rõ ràng, đầu việc, tần suất, người phụ trách và đầu ra. |
| Đề xuất sản lượng nội dung | Khởi động 12–16 bài SEO/tháng trong giai đoạn đầu; có thể mở rộng 20–30 bài/tháng hoặc theo gói đã thống nhất. Không mặc định 90 bài/tháng nếu chưa duyệt ngân sách và nguồn lực. | Ưu tiên nội dung đúng nhu cầu tìm kiếm, có thông tin sản phẩm xác thực và khả năng hỗ trợ bán hàng. |
| Nguyên tắc nội dung thực phẩm | Không tự ý công bố công dụng sức khỏe, chứng nhận, nguồn gốc, thành phần, hạn sử dụng hay cam kết chất lượng nếu chưa có tài liệu xác minh. | Hạn chế rủi ro thông tin sai lệch; tăng độ tin cậy và tính nhất quán thương hiệu. |
| Cơ sở đo lường | Thiết lập/kiểm tra Google Analytics 4, Google Search Console, theo dõi click hotline/Zalo/form/đặt hàng tùy cấu trúc website. | Báo cáo được hiệu quả SEO, nguồn truy cập và hành động chuyển đổi. |
| Điều kiện triển khai | Khách hàng cấp quyền quản trị website, hosting/domain, GA4, Search Console; cung cấp danh mục, giá, hình ảnh, chính sách và người duyệt nội dung. | Tránh chậm tiến độ do thiếu quyền truy cập hoặc thiếu dữ liệu sản phẩm. |
02 — Checklist vận hành
CHECKLIST CÔNG VIỆC VẬN HÀNH
Danh mục công việc, tần suất và đầu ra để thống nhất phạm vi với khách hàng.
| STT | Nhóm công việc | Công việc triển khai | Tần suất đề xuất | Đầu ra/KPI kiểm soát | Ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật & bảo mật | Kiểm tra website hoạt động, trang lỗi, link hỏng, hiển thị mobile/desktop, tốc độ tải và các chức năng chính. | Hàng tuần; xử lý ngay khi có sự cố | Checklist kiểm tra; log sự cố và phương án xử lý | Cao |
| 2 | Kỹ thuật & bảo mật | Kiểm tra SSL, domain, hosting, dung lượng, sao lưu dữ liệu và khả năng khôi phục. | Hàng tháng; backup theo cấu hình hệ thống | Bản ghi backup; cảnh báo hạn domain/hosting/SSL | Cao |
| 3 | Kỹ thuật & bảo mật | Cập nhật WordPress/theme/plugin sau khi kiểm tra tương thích; không cập nhật trực tiếp khi chưa có backup. | Hàng tháng hoặc khi cần | Lịch cập nhật; ghi nhận thay đổi và lỗi sau cập nhật | Cao |
| 4 | Danh mục & sản phẩm | Rà soát danh mục theo nhóm: cà phê; hạt điều/hạt dinh dưỡng; trà; bánh kẹo; đặc sản vùng miền; quà biếu (điều chỉnh theo danh mục thực tế). | Khởi tạo 1 lần; rà soát hàng tháng | Cây danh mục rõ ràng; hạn chế trùng lặp | Cao |
| 5 | Danh mục & sản phẩm | Cập nhật tên sản phẩm, SKU/mã hàng nếu có, giá, quy cách/khối lượng, mô tả, hình ảnh, tồn hàng và biến thể. | Theo yêu cầu; kiểm tra định kỳ hàng tuần | Thông tin sản phẩm được duyệt và hiển thị chính xác | Cao |
| 6 | Danh mục & sản phẩm | Tối ưu ảnh: tên file, dung lượng, kích thước, ALT; thống nhất phong cách ảnh và ảnh đóng gói/quy cách. | Khi thêm/sửa sản phẩm | Ảnh rõ nét, tải nhanh, đúng sản phẩm và quy cách | Trung bình |
| 7 | Bán hàng & chuyển đổi | Kiểm tra hotline, Zalo, chat, form, nút mua hàng, giỏ hàng, email thông báo và luồng xác nhận đơn (nếu website có). | Hàng tuần và sau mỗi lần cập nhật | Test case có kết quả; lỗi được ghi nhận và xử lý | Cao |
| 8 | Bán hàng & chuyển đổi | Rà soát trang chính sách: giao hàng, phí ship, thanh toán, đổi trả, bảo mật, hướng dẫn mua hàng và thông tin cửa hàng. | Hàng tháng; khi chính sách thay đổi | Thông tin nhất quán, dễ tìm và được khách hàng duyệt | Cao |
| 9 | SEO kỹ thuật | Kiểm tra index, sitemap, robots.txt, canonical, redirect, lỗi 404, cấu trúc URL và dữ liệu có cấu trúc phù hợp. | Tháng đầu; sau đó hàng tháng | Danh sách lỗi SEO kỹ thuật và trạng thái xử lý | Cao |
| 10 | SEO nội dung | Nghiên cứu từ khóa theo sản phẩm, nhu cầu, vùng miền, quà biếu, cách chọn/bảo quản và truy vấn mua hàng. | Hàng tháng | Bản đồ từ khóa, nhóm chủ đề, trang đích ưu tiên | Cao |
| 11 | SEO nội dung | Viết, tối ưu và đăng bài; tối ưu Title, Meta description, H1-H2, URL, ảnh/ALT, liên kết nội bộ và CTA. | 12–16 bài/tháng giai đoạn khởi động; điều chỉnh theo gói | Bài đã duyệt, URL, từ khóa mục tiêu, ngày đăng | Cao |
| 12 | SEO sản phẩm | Tối ưu trang danh mục và trang sản phẩm: nội dung độc nhất, thông tin quy cách, nguồn gốc có chứng cứ, FAQ và liên kết liên quan. | 5–10 trang ưu tiên/tháng, tùy quy mô danh mục | Danh sách URL trước/sau tối ưu; lỗi cần bổ sung dữ liệu | Cao |
| 13 | Nội dung thương hiệu | Cập nhật giới thiệu, câu chuyện sản phẩm, cửa hàng, quy trình đóng gói/giao hàng và nội dung tạo niềm tin khi có tư liệu xác thực. | 1–2 hạng mục/tháng | Trang thông tin nhất quán với tài liệu thương hiệu | Trung bình |
| 14 | Đo lường | Kiểm tra GA4 và Search Console; thiết lập sự kiện đo click hotline/Zalo/form/đặt hàng khi kỹ thuật cho phép. | Thiết lập tháng đầu; kiểm tra hàng tháng | Bảng đo lường; ghi chú các giới hạn tracking | Cao |
| 15 | Báo cáo & cải thiện | Báo cáo traffic, truy vấn, trang tăng/giảm, bài đã đăng, chuyển đổi đo được, lỗi kỹ thuật và kế hoạch tháng sau. | Hàng tháng | Báo cáo tháng + danh sách việc ưu tiên tiếp theo | Cao |
03 — KPI & báo cáo
BỘ KPI & BÁO CÁO THÁNG
KPI khởi tạo để theo dõi tiến độ; không cam kết thứ hạng hoặc doanh thu khi chưa có dữ liệu nền, ngân sách và quyền kiểm soát đầy đủ.
| Nhóm KPI | Chỉ số theo dõi | Cách đánh giá | Tần suất | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Kỹ thuật | Tình trạng hoạt động; số lỗi nghiêm trọng; thời gian xử lý | Checklist; log lỗi; xác nhận sau xử lý | Hàng tuần/tháng | SLA cần chốt theo mức độ lỗi và giờ làm việc. |
| Kỹ thuật | Tối ưu tốc độ tải trang:- Thời gian tải dưới 3 giây.- Điểm Google PageSpeed Insights ≥ 90/100 cho 2 phiên bản desktop mobile. | Đo kiểm qua Google PageSpeed Insights, | Hàng tuần/tháng | Cần kiểm tra định kỳ sau mỗi lần cập nhật nội dung/plugin lớn; ưu tiên tối ưu hình ảnh, bộ nhớ đệm (cache) và script |
| Sản phẩm | Số sản phẩm/danh mục được cập nhật; tỷ lệ lỗi thông tin | Đối chiếu yêu cầu đã duyệt với trang hiển thị | Hàng tuần/tháng | Khách hàng chịu trách nhiệm xác nhận giá, tồn kho, quy cách. |
| SEO sản xuất | Số bài được duyệt/đăng; số trang sản phẩm được tối ưu, điểm seo mỗi bài >80 | Đối chiếu kế hoạch nội dung và URL thực tế | Hàng tháng | Sản lượng phụ thuộc gói dịch vụ, dữ liệu và thời gian duyệt. |
| Website | Sessions, landing page, nguồn traffic, engagement | GA4; so sánh tháng trước và cùng kỳ nếu đủ dữ liệu | Hàng tháng | Phải kiểm tra cài đặt đo lường trước khi kết luận. |
| Chuyển đổi | Click hotline/Zalo, gửi form, bắt đầu/hoàn tất đặt hàng | GA4 event hoặc log hệ thống nếu có thể tích hợp | Hàng tháng | Không đồng nghĩa doanh thu; cần đối soát đơn thực tế với khách hàng. |
| Chất lượng nội dung | Trang có impression nhưng CTR thấp; bài có traffic nhưng ít chuyển đổi | Phân tích GSC/GA4, kiểm tra CTA và trang đích | Hàng tháng | Đề xuất tối ưu, không chỉ tăng số lượng bài. |
| Báo cáo | Tóm tắt kết quả, việc hoàn thành, vấn đề, ưu tiên tháng sau | Báo cáo 1 lần/tháng kèm danh sách URL | Hàng tháng | Gửi người phụ trách khách hàng để duyệt hướng triển khai. |
| Mẫu cấu trúc báo cáo | 1. Tổng quan | 2. Công việc đã hoàn thành | 3. SEO & traffic | 4. Chuyển đổi | 5. Sự cố/vướng mắc | 6. Kế hoạch tháng tới | |||
04 — Phạm vi & điều kiện
PHẠM VI, ĐIỀU KIỆN & NGOÀI PHẠM VI
Dùng để làm rõ phạm vi trong báo giá/hợp đồng, tránh hiểu nhầm giữa vận hành website và dịch vụ phát triển bổ sung.
| Hạng mục | Đề xuất đưa vào phạm vi | Cần xác nhận / ngoài phạm vi mặc định |
|---|---|---|
| Vận hành định kỳ | Kiểm tra website; cập nhật nội dung/sản phẩm theo khối lượng đã thống nhất; backup; kiểm tra form/CTA; báo cáo tháng. | Số lượng yêu cầu cập nhật/tháng; thời gian phản hồi; giờ hỗ trợ; SLA xử lý sự cố. |
| SEO | Nghiên cứu từ khóa, kế hoạch nội dung, bài SEO, tối ưu trang sản phẩm/danh mục và liên kết nội bộ. | Số bài/tháng; số trang tối ưu; ảnh/video; số vòng chỉnh sửa; nội dung chuyên sâu cần chuyên gia xác nhận. |
| Kỹ thuật phát triển | Sửa lỗi nhỏ trong cấu hình hiện có khi nằm trong phạm vi và có thể thực hiện an toàn. | Tính năng mới, lập trình riêng, thay giao diện lớn, tích hợp vận chuyển/thanh toán/CRM, sửa lỗi do bên thứ ba cần báo giá riêng. |
| Sản phẩm & dữ liệu | Khách hàng cung cấp giá, tồn kho, quy cách, thành phần, nguồn gốc, hạn sử dụng, chứng nhận và ảnh chính xác. | Nhập liệu số lượng lớn, chụp ảnh sản phẩm, thiết kế bao bì, kiểm định/chứng nhận không nằm trong mặc định. |
| Quảng cáo & mạng xã hội | Có thể phối hợp liên kết trang đích và tracking nếu được yêu cầu. | Ngân sách quảng cáo, quản lý quảng cáo, sản xuất video, quản trị fanpage/sàn TMĐT cần báo giá riêng. |
| Cam kết kết quả | Cam kết đầu việc, chất lượng triển khai, báo cáo và tối ưu theo dữ liệu trong phạm vi kiểm soát. | Không cam kết tuyệt đối thứ hạng Google, lượng truy cập, số đơn hay doanh thu khi chưa có dữ liệu nền và các yếu tố ngoài kiểm soát. |
| Phê duyệt nội dung | Khách hàng chỉ định người duyệt và thời hạn phản hồi; thông tin sản phẩm phải được xác nhận trước đăng. | Chậm duyệt/thiếu dữ liệu có thể làm thay đổi lịch đăng và sản lượng thực tế. |
| Bảo mật & bàn giao | Phân quyền theo vai trò; không chia sẻ mật khẩu qua nhóm công khai; thu hồi quyền khi kết thúc hợp đồng. | Xác nhận ai là chủ sở hữu domain, hosting, mã nguồn, dữ liệu và các tài khoản đo lường. |
